ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dân cư" (1件)
dân cư

日本語
名市民
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
類語検索結果 "dân cư" (2件)
cộng đồng dân cư
日本語
フ居住コミュニティ
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
khu dân cư
日本語
フ住宅街、居住区
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
フレーズ検索結果 "dân cư" (7件)
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
Người dân Cuba có thể tham gia vào các lĩnh vực phát triển của đất nước.
キューバ国民は国の発展分野に参加できます。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
その大統領令は、この国で生まれた人々の市民権を廃止することを目的としている。
