menu_book
見出し語検索結果 "dân cư" (1件)
日本語
名市民
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
swap_horiz
類語検索結果 "dân cư" (2件)
cộng đồng dân cư
日本語
フ居住コミュニティ
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
khu dân cư
日本語
フ住宅街、居住区
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "dân cư" (6件)
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
Người dân Cuba có thể tham gia vào các lĩnh vực phát triển của đất nước.
キューバ国民は国の発展分野に参加できます。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)